THỐNG KÊ NHẬP DỮ LIỆU TRƯỜNG THCS

     DỮ LIỆU CÂP NHẬT ĐẾN THỜI ĐIỂM 13:57:09 08-09-2017

STT Mã trường Tên trường THCS/THPT Tên trường THCS/THPT Số lượng
1 100 Trường THCS Đồng Khởi Tây Hòa 162
2 101 Trường THCS Đinh Tiên Hoàng Tây Hòa 161
3 102 Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng Tây Hòa 173
4 103 Trường THCS Lê Hoàn Tây Hòa 153
5 104 Trường THCS Nguyễn Anh Hào Tây Hòa 134
6 105 Trường THCS Nguyễn Tất Thành Tây Hòa 199
7 106 Trường THCS Nguyễn Thị Định Tây Hòa 276
8 107 Trường THCS Phạm Đình Quy Tây Hòa 162
9 108 Trường THCS Phạm Văn Đồng Tây Hòa 179
10 109 Trường THCS Tây Sơn Tây Hòa 102
11 110 Trường THCS Lê Lợi Tây Hòa 69
12 200 Trường THCS Tôn Đức Thắng Đông Hòa 232
13 201 Trường THCS Trần Hưng Đạo Đông Hòa 236
14 202 Trường THCS Hoàng Hoa Thám Đông Hòa 165
15 203 Trường THCS Quang Trung Đông Hòa 171
16 204 Trường THCS Nguyễn Chí Thanh Đông Hòa 200
17 205 Trường THCS Trần Nhân Tông Đông Hòa 46
18 206 Trường THCS Trần Kiệt Đông Hòa 211
19 207 Trường THCS Lương Tấn Thịnh Đông Hòa 336
20 208 Trường THCS Trường Chinh Đông Hòa 137
21 209 Trường THCS Lê Thánh Tôn Đông Hòa 41
22 300 Trường THCS Sông Hinh Sông Hinh 26
23 301 Trường THCS Trần Phú Sông Hinh 164
24 302 Trường THCS Đức Bình Đông Sông Hinh 40
25 303 Trường THCS Đức Bình Sông Hinh 27
26 304 Trường THCS Ea Bá Sông Hinh 38
27 305 Trường THCS Ea Lâm Sông Hinh 36
28 306 Trường THCS Eatrol Sông Hinh 44
29 307 Trường THCS Ea Bar Sông Hinh 71
30 308 Trường THCS EaLy Sông Hinh 94
31 309 Trường THCS Tố Hữu Sông Hinh 29
32 310 Trường THCS & THPT Võ Văn Kiệt Sông Hinh 53
33 311 Trường PTDTNT Sông Hinh Sông Hinh 48
34 400 Trường THCS Hòa An Phú Hòa 202
35 401 Trường THCS Nguyễn Thế Bảo Phú Hòa 278
36 402 THCS Thị Trấn Phú Hòa Phú Hòa 202
37 403 Trường THCS Hòa Định Tây Phú Hòa 126
38 404 Trường THCS Hòa Hội Phú Hòa 56
39 405 Trường THCS Lương Văn Chánh Phú Hòa 267
40 406 Trường THCS Trần Hào Phú Hòa 136
41 407 Trường THCS Hòa Quang Phú Hòa 139
42 500 Trường THCS Trần Rịa Tuy An 153
43 501 Trường THCS Nguyễn Thái Bình Tuy An 158
44 502 Trường THCS An Dương Vương Tuy An 20
45 503 Trường THCS Lê Văn Tám Tuy An 50
46 504 Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng Tuy An 103
47 505 Trường THCS An Hiệp Tuy An 82
48 506 Trường THCS Kim Đồng Tuy An 28
49 507 Trường THCS Đinh Tiên Hoàng Tuy An 127
50 508 Trường THCS Võ Trứ Tuy An 160
51 509 Trường THCS Lê Duẩn Tuy An 56
52 510 Trường THCS Ngô Mây Tuy An 148
53 511 Trường THCS Lê Thánh Tông Tuy An 96
54 512 Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc Tuy An 18
55 513 Trường THCS Nguyễn Hoa Tuy An 27
56 514 Trường THCS & THPT Võ Thị Sáu Tuy An 135
57 515 Trường THCS & THPT Nguyễn Viết Xuân Tuy An 101
58 600 Trường THCS Nguyễn Viết Xuân Đồng Xuân 52
59 601 Trường THCS Trần Quốc Toản Đồng Xuân 34
60 602 Trường THCS Phan Lưu Thanh Đồng Xuân 114
61 603 Trường THCS Trần Quốc Tuấn Đồng Xuân 24
62 604 Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Đồng Xuân 40
63 605 Trường THCS Hoàng Văn Thụ Đồng Xuân 44
64 606 Trường THCS Nguyễn Du Đồng Xuân 86
65 607 Trường THCS Nguyễn Hào Sự Đồng Xuân 116
66 608 Trường THCS Lê Văn Tám Đồng Xuân 24
67 609 Trường PTDTBT Đinh Núp Đồng Xuân 48
68 610 Trường THCS & THPT Chu Văn An Đồng Xuân 55
69 611 Trường PTDTNT Đồng Xuân Đồng Xuân 40
70 700 Trường THCS Tô Vĩnh Diện Sông Cầu 141
71 701 Trường THCS Bùi Thị Xuân Sông Cầu 222
72 702 Trường THCS Triệu Thị Trinh Sông Cầu 96
73 703 Trường THCS Cù Chính Lan Sông Cầu 36
74 704 Trường THCS Nguyễn Du Sông Cầu 43
75 705 Trường THCS Đinh Tiên Hoàng Sông Cầu 70
76 706 Trường THCS Mạc Đỉnh Chi Sông Cầu 48
77 707 Trường THCS Hoàng Văn Thụ Sông Cầu 203
78 708 Trường THCS Nguyễn Hồng Sơn Sông Cầu 101
79 709 Trường THCS Đoàn Thị Điểm Sông Cầu 92
80 710 Trường THCS & THPT Nguyễn Khuyến Sông Cầu 89
81 711 Trường TH & THCS Lê Thánh Tông Sông Cầu 17
82 712 Trường TH & THCS Lê Quí Đôn Sông Cầu 13
83 713 Trường THCS & THPT Võ Nguyên Giáp Sông Cầu 93
84 714 Trường TH & THCS Chu Văn An Sông Cầu 21
85 800 Trường THCS thị trấn Củng Sơn Sơn Hòa 142
86 801 Trường THCS Vừ A Dính Sơn Hòa 54
87 802 Trường THCS Sơn Nguyên Sơn Hòa 42
88 803 Trường THCS Sơn Hà Sơn Hòa 130
89 804 Trường THCS Suối Bạc Sơn Hòa 80
90 805 Trường PTDTBT La Văn Cầu Sơn Hòa 33
91 806 Trường THCS Đinh Núp Sơn Hòa 34
92 807 Trường THCS Kpa Kơ Lơng Sơn Hòa 20
93 808 Trường THCS Krông Pa Sơn Hòa 18
94 809 Trường THCS Suối Trai Sơn Hòa 28
95 810 Trường TH & THCS Sơn Định Sơn Hòa 12
96 811 Trường THCS Phước Tân Sơn Hòa 16
97 812 Trường THCS &THPT Nguyễn Bá Ngọc Sơn Hòa 46
98 813 Trường PTDTNT Sơn Hòa Sơn Hòa 43
99 900 Trường THCS Trường THCS Lê Lợi Tp Tuy Hòa 24
100 901 Trường THCS Nguyễn Du Tp Tuy Hòa 56
101 902 Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi Tp Tuy Hòa 61
102 903 Trường THCS Trần Quốc Toản Tp Tuy Hòa 368
103 904 Trường THCS Hùng Vương Tp Tuy Hòa 349
104 905 Trường THCS Ngô Quyền Tp Tuy Hòa 61
105 906 Trường THCS Lương Thế Vinh Tp Tuy Hòa 225
106 907 Trường THCS Lý Tự Trọng Tp Tuy Hòa 78
107 908 Trường THCS Đinh Tiên Hoàng Tp Tuy Hòa 170
108 909 Trường THCS Võ Văn Kiệt Tp Tuy Hòa 58
109 910 Trường THCS Trần Hưng Đạo Tp Tuy Hòa 326
110 911 Trường THCS Nguyễn Thị Định Tp Tuy Hòa 129
111 912 Trường THCS Nguyễn Hữu Thọ Tp Tuy Hòa 121
112 913 Trường THCS Trần Phú Tp Tuy Hòa 97
113 914 Trường THCS Trần Cao Vân Tp Tuy Hòa 79
114 915 Trường Phổ thông Duy Tân (cấp THCS) Tp Tuy Hòa 31
115 999 Vãng lai Tp Tuy Hòa 19
11995